人間性 (にんげんせい) — nhân tính; bản tính của con người
人間性
NHÂN GIAN TÍNH
に ん げ ん せ い
Nhân tính; bản tính của con người
良心
や
人間性
の
感覚
を
取
り
戻
す
Phục hồi cảm nhận về lương tâm và bản tính của con người
Đặc điểm con người
Ảnh minh họa


