Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
側近く (そばちかく) — gần, không xa
TRẮC CẬN
側近く
gần, không xa
最近 さいきん
gần đây; mới đây
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
出側 「しゅつがわ」「でがわ」
phía đầu ra; phía ra
後側 うしろがわ
phía sau.