Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冊 (さつ さく) — cuốn, quyển (đơn vị đếm sách , vở...)
SÁCH
冊
cuốn, quyển (đơn vị đếm sách , vở...)
冊子 「さっし」「そうし」
quyển sách nhỏ.
冊封 「さくほう」「さっぽう」
sắc phong
冊封使 「さくほうし」「さっぽうし」
sứ giả; sứ thần
冊数 さっすう
số sách (tập...), số lượng sách (tập...)
冊立 「さくりつ」「さくりゅう」
lễ phong chức đế quốc