Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
几 (おしまずき き) — bảng
KỈ
几
bảng
几帳面 きちょうめん
ngăn nắp; cẩn thận; đúng giờ
几帳 きちょう
che màn
几案 きあん
kỷ án; cái bàn (từ cổ nên hiếm dùng)
几下 きか
phát biểu (của) sự kính trọng thêm vào tên (của) adressee trên (về) một bức thư (lit. dưới bàn)
牀几 しょうぎ
cắm trại ghế đẩu; gấp ghế đẩu