Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
十 (じゅう とお と シー つづ そ) — mười.
THẬP
十
mười.
十日 とおか
mười ngày
十年 じゅうねん
10 năm
十一 「じゅういち」「といち」「とおいち」
11; mười một
十目 じゅうもく
nhiều người nhìn; sự chú ý của công chúng
十一日 じゅういちにち
ngày 11