Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
什 (じゅう) — 10; mười; dụng cụ; thứ
什
10
什器 じゅうき
kệ để dụng cụ, trang thiết bị, đồ đạc
什器用ネット じゅうきようネット
Lưới sử dụng cho thiết bị
什器用アクセサリー じゅうきようアクセサリー
phụ kiện cho trang thiết bị
什器用ハンガー じゅうきようハンガー
Móc treo dụng cụ
什器/壁掛け用カタログスタンド じゅうき/かべかけようカタログスタンド
Giá đỡ danh mục treo tường/đồ dùng trưng bày trên tường.