Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
器具 (きぐ) — đồ đạc
KHÍ CỤ
器具
đồ đạc
器具洗浄器 きぐせんじょうき
Rửa dụng cụ/ máy rửa siêu âm
器具洗浄/超音波洗浄器 きぐせんじょう/ちょうおんぱせんじょうき
dụng cụ kiểm tra
環境器具 かんきょうきぐ
dụng cụ đo môi trường
生産器具 せいさんきぐ
đồ nghề.
健康器具 けんこうきぐ
thiết bị y tế