Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
具 (ぐ つま よろい) — dụng cụ
CỤ
具
dụng cụ
具体 ぐたい
cụ thể; hữu hình
具体的 ぐたいてき
cụ thể; rõ ràng
具体的に ぐたいてきに
cụ thể
具体性 ぐたいせい
tính cụ thể
具体化 「ぐたいか」「くたいか」
hiện thân, sự biểu hiện