Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
工具 (こうぐ) — công cụ; dụng cụ
CÔNG CỤ
工具
công cụ
工具セット こうぐセット
bộ dụng cụ
工具箱 こうぐばこ
hộp dụng cụ đồ nghề
工具入 こうぐいれ
hộp dụng cụ; hộp đựng dụng cụ.
工具スタンド こうぐスタンド
giá đỡ dụng cụ
工具寿命 こーぐじゅみょー
tuổi thọ của dao