Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物事 (ものごと) — sự vật sự việc
VẬT SỰ
物事
sự vật sự việc
物事の明るい面を見る ものごとのあかるいめんをみる
nhìn vào mặt tươi sáng
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
月事 「げつじ」「つきごと」
sự thấy kinh, kinh nguyệt
仕事 しごと
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật