Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事象 (じしょう) — hiện tượng; sự việc
SỰ TƯỢNG
事象
hiện tượng
事象報告 じしょうほうこく
báo cáo sự kiện
事象モード じしょうモード
chế độ sự kiện
事象(確率論) じしょう(かくりつろん)
biến cố ( lý thuyết xác suất)
事象待ち行列 じしょうまちぎょうれつ
hàng đợi biến cố
事象投影 じしょうとうえい
dự đoán sự kiện