Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出来事 (できごと) — Việc đã xảy ra
XUẤT LAI SỰ
出来事
Việc đã xảy ra
悲しい出来事 かなしいできごと
sự kiện đáng buồn,
胸が痛むような出来事 むねがいたむようなできごと
sự cố đau đớn
胸が痛む様な出来事 むねがいたむようなできごと
biến cố đau đớn
哀しい出来事 かなしいできごと
sự kiện buồn rầu
市井の出来事 しせいのできごと
chuyện trên phố, chuyện ngoài đường