Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事例 (じれい) — ví dụ; tiền lệ
SỰ LỆ
事例
ví dụ
事例研究 じれいけんきゅう
trường hợp học
事例紹介 じれいしょうかい
sự giới thiệu sản phẩm mẫu
事例研究法 じれいけんきゅうほう
phương pháp nghiên cứu ví dụ thực tế
事例集 じれいしゅう
tổng hợp các ví dụ thực tế
ユーザー事例 ユーザーじれい
User case. Danh sách người đã sử dụng sản phẩm, dịch vụ đó