物 (もの ぶつ もん) — đồ vật
物
VẬT
も の
も の
JLPTN5
Đồ vật
物置
の
中
にしまってある
物
Đồ vật được cất trong kho chứa đồ.
Vật
私
の
物
は
私
の
物
。
あなたの
物
も
私
の
物
。
Những gì thuộc về tôi thì là của tôi. Những gì thuộc về anh cũng là của tôi. .
Ảnh minh họa


