Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
品物 (しなもの) — hàng
PHẨM VẬT
品物
hàng
品物を買う しなものをかう
mua hàng.
品物を保証する しなものをほしょうする
bảo hành.
品物を並べる しなものをならべる
bày hàng hóa, sắp xếp hàng hóa
品物の受領 しなもののじゅりょう
chấp nhận hàng.
品物を包む しなものをつつむ
cuốn gói.