Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冠詞 (かんし) — mục (bài báo)
QUAN TỪ
冠詞
mục (bài báo)
部分冠詞 ぶぶんかんし
mạo từ
定冠詞 ていかんし
mạo từ xác định
不定冠詞 ふていかんし
mạo từ bất định
歌詞 「かし」「うたことば」
ca từ; lời bài hát
台詞 「せりふ」「だいし」
lời nói; những từ; những nhận xét