Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
物質 (ぶっしつ ものしち) — vật chất
VẬT CHẤT
物質
vật chất
物質的 ぶっしつてき
(thuộc) vật chất
物質生活 ぶっしつせいかつ
đời sống vật chất.
物質文化 ぶっしつぶんか
văn hóa vật chất
物質量 ぶっしつりょう
lượng chất
物質主義 ぶっしつしゅぎ
Chủ nghĩa duy vật