喀痰 (かくたん) — đờm
喀痰
KHÁCH ĐÀM
か く た ん
Đờm
Đờm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 喀痰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 喀痰する/かくたんする |
| Quá khứ (た) | 喀痰した |
| Phủ định (未然) | 喀痰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 喀痰します |
| te (て) | 喀痰して |
| Khả năng (可能) | 喀痰できる |
| Thụ động (受身) | 喀痰される |
| Sai khiến (使役) | 喀痰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 喀痰させられる |
| Điều kiện (条件) | 喀痰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 喀痰しろ |
| Ý chí (意向) | 喀痰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 喀痰するな |

