Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
善良な性質 (ぜんりょうなせいしつ) — thiện tánh.
善良な性質
thiện tánh.
性の良い 「しょうのよい」「しょうのいい」「せいのよい」
(của) chất lượng tốt
改善 かいぜん
điêu luyện
質の良い 「たちのよい」「しつのよい」
間質性 かんしつせい
tính xen kẽ
性質 せいしつ
tính chất.