改善 (かいぜん) — điêu luyện
改善
CẢI THIỆN
か い ぜ ん
JLPTN3
Điêu luyện
Sự cải thiện; việc cải thiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 改善
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 改善する/かいぜんする |
| Quá khứ (た) | 改善した |
| Phủ định (未然) | 改善しない |
| Lịch sự (丁寧) | 改善します |
| te (て) | 改善して |
| Khả năng (可能) | 改善できる |
| Thụ động (受身) | 改善される |
| Sai khiến (使役) | 改善させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 改善させられる |
| Điều kiện (条件) | 改善すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 改善しろ |
| Ý chí (意向) | 改善しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 改善するな |

