刷新 (さっしん) — sự đổi mới; sự cách tân.
刷新
XOÁT TÂN
さ っ し ん
Sự đổi mới; sự cách tân.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 刷新
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 刷新する/さっしんする |
| Quá khứ (た) | 刷新した |
| Phủ định (未然) | 刷新しない |
| Lịch sự (丁寧) | 刷新します |
| te (て) | 刷新して |
| Khả năng (可能) | 刷新できる |
| Thụ động (受身) | 刷新される |
| Sai khiến (使役) | 刷新させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 刷新させられる |
| Điều kiện (条件) | 刷新すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 刷新しろ |
| Ý chí (意向) | 刷新しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 刷新するな |

