Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地業 (じぎょう) — Thi công nền móng
ĐỊA NGHIỆP
地業
Thi công nền móng
企業 きぎょう
doanh nghiệp
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
事業 「じぎょう」「ことわざ」
công cuộc
営業 えいぎょう
卒業 そつぎょう
sự tốt nghiệp