Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尿 (にょう しと) — nước đái
NIỆU
尿
nước đái
尿中 にょうちゅう
nước tiểu
尿石 にょうせき
Sỏi thận.
尿器 にょうき
Cái bô; lọ đựng nước tiểu.
尿検査 にょうけんさ
sự kiểm tra nước tiểu.
尿の検査 にょうのけんさ
Kiểm tra nước tiểu.