Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
意識化 (いしきか) — việc nhận thức
Ý THỨC HÓA
意識化
việc nhận thức
意識 いしき
ý thức
意識する いしきする
có ý thức về; nhận biết được về
意識的 いしきてき
một cách có chủ đích
前意識 ぜんいしき
tiền ý thức
意識性 いしきせー