意識する (いしきする) — có ý thức về; nhận biết được về
意識する
Ý THỨC
い し き す る
Có ý thức về; nhận biết được về
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意識する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意識する/いしきする |
| Quá khứ (た) | 意識した |
| Phủ định (未然) | 意識しない |
| Lịch sự (丁寧) | 意識します |
| te (て) | 意識して |
| Khả năng (可能) | 意識できる |
| Thụ động (受身) | 意識される |
| Sai khiến (使役) | 意識させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 意識させられる |
| Điều kiện (条件) | 意識すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意識しろ |
| Ý chí (意向) | 意識しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意識するな |

