Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水を飲む (みずをのむ) — uống nước.
THỦY ẨM
水を飲む
uống nước.
水をやる みずをやる
tưới nước.
飲み のみ
uống
飲む のむ
húp
飲み水 のみみず
nước uống
本を読む ほんをよむ
đọc sách