潜水 (せんすい) — việc lặn; việc lao đầu xuống nước; việc dấu mình vào chỗ không ai trông thấy
潜水
TIỀM THỦY
せ ん す い
JLPTN1
Việc lặn; việc lao đầu xuống nước; việc dấu mình vào chỗ không ai trông thấy
土
に
潜水
Vùi mình xuống đất
Việc lặn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 潜水
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 潜水する/せんすいする |
| Quá khứ (た) | 潜水した |
| Phủ định (未然) | 潜水しない |
| Lịch sự (丁寧) | 潜水します |
| te (て) | 潜水して |
| Khả năng (可能) | 潜水できる |
| Thụ động (受身) | 潜水される |
| Sai khiến (使役) | 潜水させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 潜水させられる |
| Điều kiện (条件) | 潜水すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 潜水しろ |
| Ý chí (意向) | 潜水しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 潜水するな |

