Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火 (ひ か び) — lửa.
HỎA
火
lửa.
火のし ひのし
an iron
火車 かしゃ
cỗ xe lửa; xe lửa địa ngục (cỗ xe bốc cháy do quỷ sứ điều khiển, dùng để đưa linh hồn tội nhân xuống địa ngục hoặc hành hạ họ trong địa ngục)
火先 「ひさき」「ほさき」
ngọn lửa
火の神 ひのかみ
thần lửa
火風 かふう
lửa và gió