Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生尺 (なまさし) — Massage bằng lưỡi
SANH XÍCH
生尺
Massage bằng lưỡi
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
学生生活 がくせいせいかつ
sinh viên (trường cao đẳng) cuộc sống
底生生物 ていせいせいぶつ
sinh vật đáy; động vật thủy sinh đáy biển
尺 「しゃく」「さし」「あた」
một thước
一尺 いっしゃく
một xích (khoảng chừng 30 cm)