Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
癖 (くせ ぐせ) — thói quen, tật; khuynh hướng
PHÍCH
癖
thói quen, tật
癖に くせに
mặc dù, thế mà
癖のある くせのある
để (thì) ưa
癖になる くせになる
để trở thành là một thói quen
癖毛 くせげ
tóc xoăn; tóc quăn; tóc sâu
癖っ毛 くせっけ
tóc xoăn tự nhiên