Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目数 (めかず めすう) — số lượng phân chia
MỤC SỔ
目数
số lượng phân chia
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
お目目 おめめ