確実 (かくじつ) — chính xác; chắc chắn
確実
XÁC THỰC
か く じ つ
JLPTN3
Chính xác; chắc chắn
確実
かつ
効果的
な
機能向上
Nâng cao chức năng một cách chính xác và hiệu quả
Sự chắc chắn; sự chính xác
確実
とはいえません
Không dám nói chắc
Xác thực.
Ảnh minh họa

確実 (かくじつ) — chính xác; chắc chắn
XÁC THỰC
