Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
菜々 (なな) — Tên người
THÁI
菜々
Tên người
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
野菜 やさい
rau
日野菜 ひのな
củ cải tím Nhật Bản
生野菜 なまやさい
rau sống.