Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
あっての (あっての) — Nhờ có... thì mới có...
あっての
Nhờ có... thì mới có...
命有っての物種 いのちあってのものだね
Khi còn sự sống thì còn hy vọng
ってのは ってのは
cái gọi là...; ý của... là...
あっ あっ
A!, Ôi!
あって あって
đồ vật, vật thể, đối tượng; khách thể, mục tiêu, mục đích, người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng, bổ ngữ, không thành vấn đề, phản đối, chống, chống đối, ghét, không thích, cảm thấy khó chịu
はあっ はあっ
Yes sir, Yes ma'am