Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
あの方 (あのかた) — vị ấy; ngài ấy; ông ấy; bà ấy
PHƯƠNG
あの方
vị ấy
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
あっての あっての
Nhờ có... thì mới có...
この方 「このかた」「このほう」
người này; cách này; đường này; thế này
その方 「そのかた」「そのほう」
người đó
私の方では 「わたくしのほうでは」「わたしのほうでは」
theo cách của tôi thì