Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
おなら (おなら) — địt
おなら
địt
屁
trung tiện
オナラ
Đánh rắm
おならする
đánh địt
おならが出る おならがでる
đánh rắm; trung tiện
なら なら
nếu.
ならない ならない
không thể
俺 「おれ」「おら」「うら」「おらあ」「おり」
tao; tôi