Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お忍び (おしのび) — du lịch ẩn danh
NHẪN
お忍び
du lịch ẩn danh
及び および
và, với
大引き おおびき
gióng đỡ ngang
帯ドラマ おびドラマ
phim truyền hình khung giờ cố định
尾 「お」「び」
cái đuôi
忍 「しのぶ」「にん」
Nhẫn nại, chịu đựng, kiên trì