お点前 (おてまえ) — kỹ năng; kỹ xảo; kỹ nghệ; sự khéo tay; tài khéo léo
お点前
ĐIỂM TIỀN
お て ま え
お て ま え
Kỹ năng; kỹ xảo; kỹ nghệ; sự khéo tay; tài khéo léo
お
手前拝見
したいものですなあ
Tôi rất mong muốn được chiêm ngưỡng tài nghệ của cô. .
Ảnh minh họa


