Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お生 (おなま) — tính hỗn xược, tính láo xược
SANH
お生
tính hỗn xược, tính láo xược
お生憎様 おあいにくさま
thật là tồi tệ!; tồi quá!; rất tiếc, nhưng; xin lỗi...; đen quá
お生憎さま おあいにくさま
bất hạnh; khốn khổ; không may
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại
生日 「せいじつ」「うまれび」「いくひ」
birthday