Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お目目 (おめめ) — mắt
MỤC MỤC
お目目
mắt
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
年目 ねんめ
Năm thứ....
回目 かいめ
- thời gian sau cùng vòng quanh
目数 「めかず」「めすう」
số lượng phân chia