Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
おな中 おなちゅう
học cùng cấp hai
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
話中 はなしちゅう
trong khi việc nói; hàng (thì) bận rộn