Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
お負けに (おまけに) — hơn nữa; vả lại; ngoài ra; thêm vào đó; lại còn
PHỤ
お負けに
hơn nữa
おなに おなに
Thủ dâm
けに
miền tây bắc, phía tây bắc
お大事に おだいじに
cẩn thận; bảo trọng; tự chăm sóc mình; chú ý giữ gìn sức khoẻ
において において
ở; tại; trong; về việc; đối với.
お元気に おげんきに
Chúc sức khoẻ