鴨 (かも) — vịt rừng; vịt trời; kẻ ngốc nghếch dễ bị đánh lừa
鴨
ÁP
か も
カ モ
か も
か も
Vịt rừng; vịt trời; kẻ ngốc nghếch dễ bị đánh lừa
孵化鴨卵
Trứng vịt có phôi (đã thụ tinh)
Ảnh minh họa

Từ đồng nghĩa của 鴨
かも được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu かも
鳧
vịt cổ xanh

