きっぱり (きっぱり) — thẳng thừng,dứt khoát
きっぱり
き っ ぱ り
JLPTN1
Thẳng thừng,dứt khoát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ きっぱり
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | きっぱりする |
| Quá khứ (た) | きっぱりした |
| Phủ định (未然) | きっぱりしない |
| Lịch sự (丁寧) | きっぱりします |
| te (て) | きっぱりして |
| Khả năng (可能) | きっぱりできる |
| Thụ động (受身) | きっぱりされる |
| Sai khiến (使役) | きっぱりさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | きっぱりさせられる |
| Điều kiện (条件) | きっぱりすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | きっぱりしろ |
| Ý chí (意向) | きっぱりしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | きっぱりするな |

