敢然 (かんぜん) — mạnh mẽ; dám; quyết liệt; dũng cảm; anh dũng
敢然
CẢM NHIÊN
か ん ぜ ん
Mạnh mẽ; dám; quyết liệt; dũng cảm; anh dũng
〜
に
対抗
して
敢然
と
立
ち
上
がる
Nâng cao lòng dũng cảm để đối phó với ~
Sự mạnh mẽ; sự quyết liệt; sự dũng cảm; mạnh mẽ; quyết liệt; dũng cảm; anh dũng.
敢然
と
死
につく
Hy sinh anh dũng
Ảnh minh họa


