きりり (きりり) — (khuôn mặt) sắc sảo; quyết đoán
きりり
き り り
き り り
(khuôn mặt) sắc sảo; quyết đoán
彼女
はきりりとした
表情
で
会議
に
臨
んでいました
。
Cô ấy tham gia cuộc họp với biểu cảm khuôn mặt sắc sảo.
Thắt chặt; siết chặt
彼
はきりりと
ネクタイ
を
締
めて
、
会場
に
入
った
。
Anh ấy thắt chặt cà vạt và bước vào hội trường.
Ảnh minh họa


