Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
この人 (このひと) — người này.
NHÂN
この人
người này.
人のいい ひとのいい
tốt bụng, tốt tính
中の人 なかのひと
người bên trong bộ đồ hoạt hình; diễn viên lồng tiếng
時の人 ときのひと
Nổi 1 lúc
この方 「このかた」「このほう」
người này; cách này; đường này; thế này
この前 このまえ
hồi trước