この頃 (このごろ このころ) — thời gian gần đây; thời gian này; dạo này; thời nay; gần đây
この頃
KHOẢNH
こ の ご ろ
JLPTN4
Thời gian gần đây; thời gian này; dạo này; thời nay; gần đây
Ảnh minh họa

この頃 (このごろ このころ) — thời gian gần đây; thời gian này; dạo này; thời nay; gần đây
KHOẢNH
