ご座る (ござる) — thì; là; ở; bằng
ご座る
TỌA
ご ざ る
Thì; là; ở; bằng
わしの
腕力
は
百人力
でござる
Cơ bắp của tôi bằng lực của 100 người đấy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ご座る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ご座る/ござる |
| Quá khứ (た) | ご座った |
| Phủ định (未然) | ご座らない |
| Lịch sự (丁寧) | ご座います |
| te (て) | ご座って |
| Khả năng (可能) | ご座りえる |
| Mệnh lệnh (命令) | ご座い |
| Cấm chỉ(禁止) | ご座るな |

