しゃんと (しゃんと) — có hình dáng đẹp; dáng vẻ đáng tôn quý.
しゃんと
しゃ ん と
Có hình dáng đẹp; dáng vẻ đáng tôn quý.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ しゃんと
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | しゃんとする |
| Quá khứ (た) | しゃんとした |
| Phủ định (未然) | しゃんとしない |
| Lịch sự (丁寧) | しゃんとします |
| te (て) | しゃんとして |
| Khả năng (可能) | しゃんとできる |
| Thụ động (受身) | しゃんとされる |
| Sai khiến (使役) | しゃんとさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | しゃんとさせられる |
| Điều kiện (条件) | しゃんとすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | しゃんとしろ |
| Ý chí (意向) | しゃんとしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | しゃんとするな |
しゃんと được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu しゃんと
シャント
mạch máu lồi

